ambassadorship
/æm'bæsәdәʃip/ phổ biến #31563
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ambassadorship
//
- xem ambassador
Định nghĩa tiếng Anh
n. the post of ambassador
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the post of ambassador
Đang tải...