Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ambergris

/'æmbəgri:s/ phổ biến #42187
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ambergris

/'æmbəgri:s/

danh từ

  • long diên hương
Định nghĩa tiếng Anh

n. waxy substance secreted by the sperm whale and found floating at sea or washed ashore; used in perfume

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...