ambi-
/'æmbi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ambi-
//
- (dạng kết hợp) song, lưỡng
Định nghĩa tiếng Anh
A prefix meaning about, around; -- used in words derived from the Latin.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
A prefix meaning about, around; -- used in words derived from the Latin.
Đang tải...