Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20611

ambiance

//

* danh từ
  • môi trường, không khí của một địa điểm
Biến thể từ ambiances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the atmosphere of an environment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...