ambient noise
Nghĩa thường dùng
Tiếng ồn xung quanh
cụm từ
“I find that ambient noise, like soft music, helps me concentrate better while studying.”Tôi thấy rằng tiếng ồn xung quanh, như nhạc nhẹ, giúp tôi tập trung hơn khi học.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ambient noise
//
- (Tech) tiếng ồn chung quanh