Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ambiguousness

/,æmbi'gju:iti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ambiguousness

/,æmbi'gju:iti/

danh từ

  • sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa
  • sự không rõ ràng, sự mơ hồ, sự nhập nhằng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Ambiguity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...