Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31385

ambitiously

//

* phó từ
  • khát khao, tham muốn
Định nghĩa tiếng Anh

r. with ambition; in an ambitious and energetic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...