Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ambitiously

phổ biến #31385
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ambitiously

//

* phó từ
  • khát khao, tham muốn
Định nghĩa tiếng Anh

r. with ambition; in an ambitious and energetic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...