Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ambrosially

//

  • xem ambrosial
Định nghĩa tiếng Anh

adv. After the manner of ambrosia; delightfully.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...