Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ambsace

/'eimzeis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ambsace

//

* danh từ
  • vận rủi ro
  • vật vô giá trị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...