Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ambulance-chaser

/'æmbjuləns,sʃeizə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) luật sư chuyên xúi giục người bị nạn xe cộ làm đơn kiện đòi bồi thường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...