amebocyte
/ә'mi:bәsait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amebocyte
//
* danh từ- (sinh học) tế bào amip; bạch cầu
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...