Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29130

amelioration

/ə,mi:ljə'reiʃn/

danh từ

  • sự làn cho tốt hơn, sự cải thiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of relieving ills and changing for the better

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...