Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ameliorator

/ə'mi:ljəreitə/

danh từ

  • người làn cho tốt hơn, người cải thiện
  • cái để làn cho tốt hơn, cái để cải thiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who ameliorates.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...