Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amenability

/ə,mi:nə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amenability

/ə,mi:nə'biliti/

danh từ

  • sự chịu trách nhiệm
  • sự tuân theo
  • sự dễ bảo, sự phục tùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being cooperative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...