Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amenableness

/ə,mi:nə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amenableness

/ə,mi:nə'biliti/

danh từ

  • sự chịu trách nhiệm
  • sự tuân theo
  • sự dễ bảo, sự phục tùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...