Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38011

amenorrhea

/'eimenɔ'ri:ə/

danh từ

  • (y học) sự mất kinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. absence or suppression of normal menstrual flow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...