Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amentaceous

/,æmen'teiʃɔs/

tính từ

  • (thực vật học) cỏ cụm hoa đuôi sóc
Định nghĩa tiếng Anh

s (of plants) bearing or characterized by aments or catkins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...