amentia
/ei'menʃiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amentia
/ei'menʃiə/
danh từ
- sự ngu si, sự đần độn
Định nghĩa tiếng Anh
n extreme mental retardation
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n extreme mental retardation
Đang tải...