amentiform
/ə'mentifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amentiform
/ə'mentifɔ:m/
tính từ
- (thực vật học) hình đuôi sóc (cụm hoa)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Shaped like a catkin.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Shaped like a catkin.
Đang tải...