Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amerind

/'æmərind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amerind

/'æmərind/

danh từ

  • người thổ dân da đỏ (Mỹ); người Et-ki-mô
Định nghĩa tiếng Anh

n any of the languages spoken by Amerindians a of or pertaining to American Indians or their culture or languages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...