ametabolic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ametabolic
//
* tính từ- không chuyển hoá; không biến thái (côn trùng)
Định nghĩa tiếng Anh
a undergoing slight or no metamorphosis s undergoing no (or only slight) metamorphosis
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a undergoing slight or no metamorphosis s undergoing no (or only slight) metamorphosis
Đang tải...