Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ametabolic

/,eimetә'bɔlik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ametabolic

//

* tính từ
  • không chuyển hoá; không biến thái (côn trùng)
Định nghĩa tiếng Anh

a undergoing slight or no metamorphosis s undergoing no (or only slight) metamorphosis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...