Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ametropy

/æ'mitrəpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ametropy

/æ'mitrəpi/

danh từ

  • (y học) chứng loạn khúc xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...