Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amianthus

/,æmi'ænθəs/

danh từ

  • (khoáng chất) Amiăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Earth flax, or mountain flax; a soft silky variety of\n asbestus.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...