Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amicability

/'æmikəblnis/

danh từ

  • sự thân ái, sự thân mật, sự thân tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disinclination to quarrel\nn. having a disposition characterized by warmth and friendliness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...