Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amicableness

/'æmikəblnis/

danh từ

  • sự thân ái, sự thân mật, sự thân tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being amicable; amicability.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...