Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amicronucleate

/ei,maikrәu'nju:kliit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amicronucleate

//

* tính từ
  • không nhân sinh sản; không nhân nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...