Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29449

amidships

/ə'midʃips/

phó từ

  • (hàng hải) ở giữa tàu
Định nghĩa tiếng Anh

r. at or near or toward the center of a ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...