Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #9845

amidst

/ə'mid/

giới từ

  • giữa, ở giữa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • trong quá trình
Định nghĩa tiếng Anh

prep. Alt. of Amid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...