Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amitotic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amitotic

//

* tính từ
  • trực phân
Định nghĩa tiếng Anh

a pertaining to a simple method of cell division

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...