Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ammine

/'æmi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ammine

//

* danh từ
  • (hoá học) amin
Định nghĩa tiếng Anh

n a complex inorganic compound that contains ammonia molecules

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...