Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ammine

//

* danh từ
  • (hoá học) amin
Định nghĩa tiếng Anh

n a complex inorganic compound that contains ammonia molecules

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...