Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ammonoid

/'æmә,nɔid/
Biến thể từ ammonoids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ammonoid

//

* danh từ
  • con cúc (thứ vỏ ốc hoá đá)
Định nghĩa tiếng Anh

n one of the coiled chambered fossil shells of extinct mollusks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...