Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amnesiac

/æm'ni:zi,æk/ phổ biến #31613
Biến thể từ amnesiacs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amnesiac

//

  • xem amnesia
Định nghĩa tiếng Anh

n a person suffering from amnesia s suffering from a partial loss of memory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...