Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amniote

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amniote

//

* danh từ
  • động vật có màng ối
Định nghĩa tiếng Anh

n any member of the Amniota

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...