Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

among the crowd

cụm từ

  • trong đám đông, giữa đám đông
    • stand out among the crowd: nổi bật giữa đám đông
    • disappear among the crowd: biến mất trong đám đông
    • a voice among the crowd: một tiếng nói giữa đám đông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...