among the crowd
cụm từ
- trong đám đông, giữa đám đông
- stand out among the crowd: nổi bật giữa đám đông
- disappear among the crowd: biến mất trong đám đông
- a voice among the crowd: một tiếng nói giữa đám đông
Đồng nghĩa
in the crowdamid the crowdamong the masses