Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amorality

/.eimɔ'rælәti/ phổ biến #35041
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amorality

//

  • xem amoral
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being amoral

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...