Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35041

amorality

//

  • xem amoral
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being amoral

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...