Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amorousness

/'æmərəsnis/

danh từ

  • tính đa tình, sự si tình; sự say đắm
  • sự yêu đương
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being amorous, or inclined to sexual\n love; lovingness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...