Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amorphousness

/ə'mɔ:fəsnis/

danh từ

  • tính không có hình dạng nhất định, tính vô định hình
  • (khoáng chất) tính không kết tinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...