Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ampere-second

/'æmpeə,sekənd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ampere-second

/'æmpeə,sekənd/

danh từ

  • (điện học) Ampe giây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...