Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amperemeter

/'æmpeə,mi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amperemeter

/'æmpeə,mi:tə/

danh từ

  • (điện học) cái đo ampe
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Amperometer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...