Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amperemeter = ammeter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amperemeter = ammeter

//

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...