Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amphibiology

/,æmfibi'ɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amphibiology

/,æmfibi'ɔlədʤi/

danh từ

  • lưỡng cư học
Định nghĩa tiếng Anh

n. A treatise on amphibious animals; the department of natural history which treats of the Amphibia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...