Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amphicarpic

/,æmfi'kɑ:pik;-pəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amphicarpic

//

* tính từ
  • hai loại quả; hai lứa quả
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Amphicarpous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...