Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amphidisc

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amphidisc

//

* danh từ
  • (sinh học) đĩa kép
Định nghĩa tiếng Anh

n. A peculiar small siliceous spicule having a denticulated wheel at each end; -- found in freshwater sponges.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...