amphigory
/'æmfigəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amphigory
/'æmfigəri/
danh từ
- lời văn vô nghĩa, lời văn phi lý
Định nghĩa tiếng Anh
n nonsensical writing (usually verse)
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n nonsensical writing (usually verse)
Đang tải...