amphigouric
/,æmfi'gu:rik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amphigouric
/,æmfi'gu:rik/
tính từ
- vô nghĩa, phi lý
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...