amphimictic
/,æmfi'miktik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amphimictic
//
- xem amphimixis
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...