amphipodan
/æm'fipədən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amphipodan
/æm'fipədən/
tính từ
- (động vật học) (thuộc) bộ chân hai loại
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...