Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amphitheatrical

/,æmfiθi'ætrikəl/

tính từ

  • (thuộc) giảng đường
Định nghĩa tiếng Anh

a of or related to an amphitheater

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...