Từ điển Anh–Việt

112,468 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amphoral

//

  • xem amphora
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or resembling, an amphora.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...