Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amphoric

/æm'fɔrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amphoric

/æm'fɔrik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) vò; như thổi qua cái vò
    • amphoric breathing: tiếng thở vò
Định nghĩa tiếng Anh

a the sound heard in auscultation resembling the hollow sound made by blowing across the mouth of a bottle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...